Bộ trao đổi nhiệt Platecoil

1. Khái niệm: Bộ trao đổi nhiệt Platecoil gồm từ 1 đến vài tấm trao đổi nhiệt Platecoil xếp cùng nhau. Platecoil là bộ trao đổi nhiệt dạng tấm phẳng, còn được gọi là Pillow Plate, Dimple Plate, Honeycomb Plate hoặc Heat Transfer Plate, và có thể được chế tạo với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau theo yêu cầu.

    2. Model và kích thước cơ bản

    ModelSpecification (m/m)Area (m²/set)
    Width (B)Thickness (H)
    Cooling Type Heating TypeTEPC – 012006000.28
    TEPC – 025506000.76
    TEPC – 032009000.41
    TEPC – 045509001.14
    TEPC – 0520012000.55
    TEPC – 0655012001.52
    TEPC – 0720015000.69
    TEPC – 0855015001.90

    3. Thông số cơ bản

    • Chiều Dài x Rộng x Độ Dày: Đặt theo yêu cầu hoặc model cơ bản phía trên
    • Vật liệu: 304, 316L, 2205, Hastelloy, Titan và các loại khác
    • Môi chất truyền nhiệt:
      • Môi chất làm lạnh: Freon; Amoniac; Dung dịch Glycol
      • Môi chất gia nhiệt: Hơi nước; Nước; Dầu dẫn nhiệt

    4. Ưu điểm bộ trao đổi nhiệt Plate Coil

    Bộ trao đổi nhiệt Plate Coil được thiết kế với cấu trúc đặc biệt, mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong quá trình vận hành và ứng dụng thực tế. Cụ thể:

    • Các kênh được dập gân tạo ra dòng chảy rối lớn hơn, giúp nâng cao hiệu suất truyền nhiệt.
    • Có thể chế tạo từ nhiều loại vật liệu khác nhau như thép không gỉ SS304, 316L, 2205, Hastelloy, titan,… phù hợp với nhiều môi trường làm việc.
    • Có thể thiết kế và gia công theo kích thước và hình dạng yêu cầu riêng, đáp ứng linh hoạt nhu cầu của từng ứng dụng.
    • Chịu được áp suất làm việc tối đa lên đến 60 bar, đảm bảo độ bền và độ an toàn cao.
    • Không cần gioăng làm kín, chi phí bảo trì thấp so với một số dạng trao đổi nhiệt khác như thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm ghép gioăng
    • Tổn thất áp suất thấp thấp, giúp tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành.

    5. Ứng dụng phổ biến Plate Coil

    Bộ trao đổi nhiệt Plate Coil (tấm trao đổi nhiệt dạng cuộn hoặc dập kênh) được sử dụng rất rộng rãi nhờ cấu tạo gọn, truyền nhiệt tốt và dễ tích hợp bao gồm:

    • Áo gia nhiệt/ làm mát dạng dập gân: Gắn ngoài bồn để gia nhiệt hoặc làm mát chất lỏng bên trong.
    • Bồn dạng dập gân: Bồn tích hợp trực tiếp Plate Coil nhằm kiểm soát nhiệt độ hiệu quả.
    • Chiller màng rơi dạng Plate Coil: Dùng để làm lạnh nhanh chất lỏng bằng nguyên lý màng rơi.
    • Bộ trao đổi nhiệt dạng nhúng: Plate Coil đặt trực tiếp trong bồn hoặc bể chứa môi chất.
    • Hệ thống tích trữ lạnh bằng băng đá: Dùng Pillow Plate để tạo và tích trữ băng phục vụ làm lạnh sau.
    • Máy làm đá tấm: Sản xuất đá dạng tấm, thường dùng trong ngành thực phẩm và thủy sản.
    • Thiết bị kết tinh nóng chảy tĩnh: Ứng dụng trong quá trình tinh chế và tách tinh thể.
    • Bộ trao đổi nhiệt khí thải: Thu hồi nhiệt từ khí thải công nghiệp.
    • Bộ trao đổi nhiệt cho nước thải: Tận dụng nhiệt từ nước thải để tiết kiệm năng lượng.
    • Cánh hướng dòng trao đổi nhiệt trong bồn phản ứng: Kiểm soát và phân bố nhiệt trong bồn phản ứng hóa chất.
    • Bộ tản nhiệt dạng tấm: Làm mát cho thiết bị, máy móc hoặc hệ thống công suất cao.
    • Bộ trao đổi nhiệt cho vật liệu rời: Gia nhiệt hoặc làm mát vật liệu dạng bột, hạt.
    • Bộ ngưng tụ bay hơi dạng tấm: Ứng dụng trong hệ thống lạnh và công nghiệp năng lượng.

    6. Phân loại trao đổi nhiệt Plate Coil

    ModelVật liệuKích thướcĐộ dàyỨng dụngGiá tiền
    PLC SingleThép 3041490mm*680mm3+1.2mmLàm lạnh thực phẩmLiên hệ
    PLC DoubleThép 3041219mm*1400mm1.5+1.5mmLàm mát sữaLiên hệ
    PLC Double 1.2mmThép 316L914mm*914mm1.2+1.2mmXử lý nước thảiLiên hệ
    PLC Anti-Wear CoatingThép 3041000mm*2000mm1.5+1.5mmNông nghiệpLiên hệ
    PLC SS304 DoubleThép 304600mm*600mm1.2+1.2mmLàm mát trong nhà bếpLiên hệ

    Lưu ý:

    Để nhận báo giá chi tiết và mới nhất cho bộ trao đổi nhiệt Plate Coil, quý khách hàng vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi theo số hotline: 0931-576-258 để được đội ngũ tư vấn kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp, đảm bảo hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí đầu tư.

    6.1. Plate Coil Single

    Thông số kỹ thuật:

    • Vật liệu: Thép không gỉ 304
    • Kích thước: 1490mm*680mm
    • Độ dày: 3 + 1.2mm
    • Môi chất làm mát: Nước lạnh
    • Kiểu: Tấm dập nổi đơn
    • Ứng dụng: Làm lạnh thực phẩm

    Ưu điểm của Plate Coil 304 Single:

    • Thúc đẩy quá trình truyền nhiệt hiệu quả, giảm tiêu thụ năng lượng và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.
    • Dễ dàng bảo trì, tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
    • Chống gỉ và chống ăn mòn, có tuổi thọ cao và giảm nhu cầu thay thế thường xuyên.
    • Thiết kế tiết kiệm diện tích, cho phép tích hợp dễ dàng vào các hệ thống hiện có.
    • Thích hợp cho nhiều ngành nghề bao gồm làm lạnh, làm nóng và tiệt trùng trong chế biến thực phẩm.

    6.2. Plate Coil Double

    Thông số kỹ thuật:

    • Vật liệu: Thép không gỉ 304
    • Kích thước: 1219mm*1400mm
    • Độ dày: 1.5 + 1.5mm
    • Môi chất làm mát: Chất làm lạnh Freon R22
    • Kiểu: Tấm dập nổi kép
    • Ứng dụng: Làm mát sữa

    Ưu điểm của Plate Coil Double:

    • Sản phẩm có độ bền, khả năng chống ăn mòn và dẫn nhiệt vượt trội.
    • Đảm bảo truyền nhiệt hiệu quả, duy trì nhiệt độ chính xác trong hệ thống làm mát.
    • Phù hợp lắp đặt cho các ngành công nghiệp sữa.

    6.3. Plate Coil Double 1.2mm

    Thông số kỹ thuật:

    • Vật liệu: Thép không gỉ 316L
    • Kích thước: 914mm*914mm
    • Độ dày: 1.2mm + 1.2mm
    • Môi chất làm mát: Glycol hoặc nước muối
    • Kiểu: Tấm dập nổi kép
    • Ứng dụng: Xử lý nước thải

    Ưu điểm của Plate Coil 304 Double 1.2mm:

    • Đảm bảo khả năng truyền nhiệt hiệu quả.
    • Khả năng chống ăn mòn cao.
    • Lựa chọn lý tưởng cho các công trình và nhà máy xử lý nước thải.
    • Có thể ứng dụng vào nhiều ngành nghề khác như công nghiệp thực phẩm, đồ uống, dược phẩm,…

    6.4. Plate Coil Anti-Wear Coating

    Thông số kỹ thuật:

    • Vật liệu: Thép không gỉ 304
    • Kích thước: 1000mm*2000mm
    • Độ dày: 1.5mm + 1.5mm
    • Môi chất làm mát: Nước
    • Kiểu: Tấm dập nổi kép
    • Ứng dụng: Nông nghiệp

    Ưu điểm của Plate Coil:

    • Khả năng chống ăn mòn cao.
    • Là sự lựa chọn lý tưởng cho các ngành nông nghiệp.

    6.5. Plate Coil SS304 Double

    Thông số kỹ thuật:

    • Vật liệu: Thép không gỉ 304
    • Kích thước: 600mm*600mm
    • Độ dày: 1.2mm + 1.2mm
    • Môi chất làm mát: Nước
    • Kiểu: Tấm dập nổi kép
    • Ứng dụng: Làm mát trong nhà bếp

    Ưu điểm của Plate Coil SS304 Double:

    • Khả năng chống ăn mòn cao.
    • Thiết kế giúp thao tác vệ sinh và bảo trì nhanh chóng, phù hợp với các tiêu chuẩn ngành thực phẩm.
    • Thích hợp làm mát trong nhà bếp.

    7. Công ty Titania – Đối tác tin cậy trong lĩnh vực thiết bị trao đổi nhiệt

    Titania là đơn vị hoạt động lâu năm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị trao đổi nhiệt tại Việt Nam, đặc biệt là các dòng bộ trao đổi nhiệt phục vụ cho nhiều ngành sản xuất. Với nền tảng kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực này, công ty xây dựng mối quan hệ hợp tác trực tiếp với các nhà sản xuất nước ngoài, cung cấp cho khách hàng sản phẩm có xuất xứ rõ ràng, độ bền cao và mức giá hợp lý.

    Để nhận tư vấn và đặt hàng xin liên hệ:

    CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TITANIA

    Địa chỉ văn phòng: 162 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội

    Tel: 02203-898-258/ Hotline: 0931-576-258

    Email: saledept@titania.com.vn/ overseas@taibong.com

    Để nhận tư vấn và đặt hàng xin liên hệ: